CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Baqiao Branch | 105314300105 | 中国建设银行股份有限公司扬中八桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Xiangjiang Huacheng Branch | 105314000135 | 中国建设银行股份有限公司镇江香江花城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Qianjin South Road Branch | 105314300041 | 中国建设银行股份有限公司扬中前进南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Huangshan East Road Branch | 105314000160 | 中国建设银行股份有限公司镇江黄山东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Dingmao Branch | 105314000080 | 中国建设银行股份有限公司镇江市丁卯支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Science and Technology City Branch | 105305034613 | 中国建设银行股份有限公司苏州科技城支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Lumu Branch | 105305074487 | 中国建设银行股份有限公司苏州陆慕支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Guangfu Branch | 105305075463 | 中国建设银行股份有限公司苏州光福支行 |
| China Construction Bank Corporation Wujiang Zhenze Branch | 105305476395 | 中国建设银行股份有限公司吴江震泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Dianshan Lake Branch | 105305264392 | 中国建设银行股份有限公司昆山淀山湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.