CNAPS Code cho China Construction Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dunhua Hanzhang Street Branch | 105249301338 | 中国建设银行股份有限公司敦化翰章大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hunchun Jinghe Street Branch | 105249401445 | 中国建设银行股份有限公司珲春靖和街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Zhanqian Street Branch | 105249001064 | 中国建设银行股份有限公司延吉站前街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wangqing Branch | 105249700700 | 中国建设银行股份有限公司汪清支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Yanbei Branch | 105249001169 | 中国建设银行股份有限公司延吉延北支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Branch | 105249000035 | 中国建设银行股份有限公司延吉支行 |
| China Construction Bank Corporation Helong Branch | 105249600506 | 中国建设银行股份有限公司和龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Dunhua Branch | 105249300304 | 中国建设银行股份有限公司敦化支行 |
| China Construction Bank Jilin Jianlin Savings Branch | 105242000563 | 中国建设银行吉林市建林储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Changchun Road Branch | 105242000207 | 中国建设银行股份有限公司吉林市长春路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 333 hồ sơ của China Construction Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.