CNAPS Code cho China Construction Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jilin Dongchang Branch | 105242000750 | 中国建设银行股份有限公司吉林市东昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Songjiang Branch | 105242000188 | 中国建设银行股份有限公司吉林市松江支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Shenyang Railway Branch | 105242000678 | 中国建设银行股份有限公司吉林市沈铁支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Tianshan Road Branch | 105242000571 | 中国建设银行股份有限公司吉林市天山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shulan Station Branch | 105242600852 | 中国建设银行股份有限公司舒兰站前支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Yishan Road Branch | 105242000776 | 中国建设银行股份有限公司吉林市宜山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huadian Guangming Road Branch | 105242500804 | 中国建设银行股份有限公司桦甸光明路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Thermal Power Branch | 105242000555 | 中国建设银行股份有限公司吉林市火电支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Jinxiu Garden Branch | 105242000686 | 中国建设银行股份有限公司吉林市锦绣花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Yingsheng Branch | 105242000792 | 中国建设银行股份有限公司吉林市盈胜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 333 hồ sơ của China Construction Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.