CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinan Zhangqiu Branch Baimaiquan Branch | 105451000733 | 中国建设银行股份有限公司济南章丘支行百脉泉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Shanda Road Branch | 105451000081 | 中国建设银行股份有限公司济南山大路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jinan Tianqiao Branch Lishan North Road Branch | 105451001134 | 中国建设银行股份有限公司济南天桥支行历山北路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Lixia Branch Yinzuo Branch | 105451000555 | 中国建设银行股份有限公司济南历下支行银座分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Honglou East Road Branch | 105451001126 | 中国建设银行股份有限公司济南洪楼东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Zhangqiu Branch Shanquan Road Branch | 105451001302 | 中国建设银行股份有限公司济南章丘支行山泉路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Branch Quanjing Tianyuan Branch | 105451000784 | 中国建设银行股份有限公司济南市中支行泉景天沅分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Yanmingquan Branch | 105451001417 | 中国建设银行股份有限公司济南眼明泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Zhangqiu Branch Yinxing Branch | 105451000741 | 中国建设银行股份有限公司济南章丘支行银星分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Shuangshan Branch | 105451000725 | 中国建设银行股份有限公司济南双山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.