CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qingdao Housing Provident Fund Management Center Branch | 105452001109 | 中国建设银行股份有限公司青岛住房公积金管理中心分理处 |
| China Construction Bank Corporation Pingdu Tonghe Branch | 105452400061 | 中国建设银行股份有限公司平度同和支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdu Fuzhou Road Branch | 105452411051 | 中国建设银行股份有限公司平度福州路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Haiwang Road Branch | 105452208040 | 中国建设银行股份有限公司青岛海王路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Shibei Branch | 105452001019 | 中国建设银行股份有限公司青岛市北支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Fuchunjiang Road Branch | 105452070888 | 中国建设银行股份有限公司青岛富春江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Branch Business Department | 105452000243 | 中国建设银行股份有限公司青岛市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Hong Kong East Road Branch | 105452001027 | 中国建设银行股份有限公司青岛香港东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Zhejiang Road Branch | 105452000235 | 中国建设银行股份有限公司青岛浙江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Zhongshan Road Branch | 105452000227 | 中国建设银行股份有限公司青岛中山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.