CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zoucheng Branch Hebin Road Branch | 105461200450 | 中国建设银行股份有限公司邹城支行河滨路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jining High-tech Branch | 105461000534 | 中国建设银行股份有限公司济宁高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanzhou Xicheng Branch | 105461162685 | 中国建设银行股份有限公司兖州西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zoucheng Yankuang Branch | 105461201372 | 中国建设银行股份有限公司邹城兖矿支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Zoucheng Branch Kuangjian Road Branch | 105461200628 | 中国建设银行股份有限公司邹城支行矿建路分理处 |
| China Construction Bank Qufu Branch Xincheng Branch | 105461900368 | 中国建设银行曲阜支行新城分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Zoucheng Branch Dongtan Mine Branch | 105461200513 | 中国建设银行股份有限公司邹城支行东滩矿分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zoucheng Branch Baodian Mine Branch | 105461200548 | 中国建设银行股份有限公司邹城支行鲍店矿分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zoucheng Yishan Road Branch | 105461200476 | 中国建设银行股份有限公司邹城峄山路支行 |
| China Construction Bank Zoucheng Branch Dongtan Road Branch | 105461200441 | 中国建设银行邹城支行东滩路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.