CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dong'e Branch Fertilizer Plant Branch | 105471600446 | 中国建设银行东阿支行化肥厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Beihai Branch | 105466400039 | 中国建设银行股份有限公司滨州北海支行 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Dongcheng Branch | 105466000168 | 中国建设银行股份有限公司滨州东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Branch | 105471000013 | 中国建设银行股份有限公司聊城分行 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Branch Yangcheng Branch | 105466300013 | 中国建设银行股份有限公司滨州分行阳城分理处 |
| China Construction Bank Dong'e Branch | 105471600438 | 中国建设银行东阿支行 |
| China Construction Bank Corporation Guanxian Branch Guanyichun Road Branch | 105471700336 | 中国建设银行股份有限公司冠县支行冠宜春路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Branch | 105471000021 | 中国建设银行股份有限公司聊城市中支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Power Plant Branch | 105471000232 | 中国建设银行股份有限公司聊城电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaotang Branch Jincheng Road Branch | 105471800505 | 中国建设银行股份有限公司高唐支行金城路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.