CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Weifang Jingzhi Branch | 105458100079 | 中国建设银行股份有限公司潍坊景芝支行 |
| China Construction Bank Gaomi Branch Lixin Street Branch | 105458600032 | 中国建设银行高密支行立新街分理处 |
| China Construction Bank Zhucheng Branch Hexi Branch | 105458900036 | 中国建设银行诸城支行河西分理处 |
| China Construction Bank Qingzhou Branch Fangongting West Road Branch | 105458800026 | 中国建设银行青州支行范公亭西路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Anqiu Branch Qingyunshan Branch | 105458100062 | 中国建设银行股份有限公司安丘支行青云山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Kuiwen Branch Yingyuan Branch | 105458000256 | 中国建设银行股份有限公司潍坊奎文支行樱园分理处 |
| China Construction Bank Gaomi Branch Thermal Power Branch | 105458600057 | 中国建设银行高密支行热电分理处 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng North Branch | 105471000224 | 中国建设银行股份有限公司聊城市北支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanggu Zhenxing Branch | 105471300426 | 中国建设银行股份有限公司阳谷振兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Changyi Branch Xinfu Branch | 105458500058 | 中国建设银行股份有限公司昌邑支行新府分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.