CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yantai Muping Branch | 105456001704 | 中国建设银行股份有限公司烟台牟平支行 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Laishan Branch | 105456001000 | 中国建设银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Laishan Branch Qinglai Road Branch | 105456006006 | 中国建设银行股份有限公司烟台莱山支行清莱路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Free Trade Zone Branch | 105456000306 | 中国建设银行股份有限公司烟台保税港区支行 |
| China Construction Bank Corporation Penglai Branch Shidao Branch | 105456106509 | 中国建设银行股份有限公司蓬莱支行石岛分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoyuan Branch Huayuan Branch | 105456206909 | 中国建设银行股份有限公司招远支行花园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Sanzhan Branch | 105456000701 | 中国建设银行股份有限公司烟台三站支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch Dongjiao Branch | 105456001106 | 中国建设银行股份有限公司烟台莱山支行东郊分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Xijiao Branch | 105456000402 | 中国建设银行股份有限公司烟台西郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Huamao Branch | 105456002703 | 中国建设银行股份有限公司烟台华茂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.