CNAPS Code cho China Construction Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jinqiu Road Branch | 105290068219 | 中国建设银行股份有限公司上海锦秋路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Zhenhua Road Branch | 105290068235 | 中国建设银行股份有限公司上海真华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Miaohang Branch | 105290068243 | 中国建设银行股份有限公司上海庙行支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Haijiang Road Branch | 105290068251 | 中国建设银行股份有限公司上海海江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Luoxiu Road Branch | 105290073140 | 中国建设银行股份有限公司上海罗秀路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jinshan Petrochemical Branch | 105290069002 | 中国建设银行股份有限公司上海金山石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jinshanwei Branch | 105290069019 | 中国建设银行股份有限公司上海金山卫支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Gongkang Road Branch | 105290068278 | 中国建设银行股份有限公司上海共康路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Tinglin Branch | 105290069043 | 中国建设银行股份有限公司上海亭林支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Fengjing Branch | 105290069035 | 中国建设银行股份有限公司上海枫泾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 382 hồ sơ của China Construction Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.