CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinqi Road Branch | 105110053057 | 中国建设银行股份有限公司天津津岐路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Raoheli Branch | 105110052257 | 中国建设银行股份有限公司天津饶河里分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Liuwei Road Branch | 105110050227 | 中国建设银行股份有限公司天津六纬路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Qiangyili Branch | 105110052281 | 中国建设银行股份有限公司天津强宜里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huayuan New Town Branch | 105110051019 | 中国建设银行股份有限公司天津华苑新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wangdingdi Branch | 105110050938 | 中国建设银行股份有限公司天津王顶堤支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nanyang Branch | 105110052224 | 中国建设银行股份有限公司天津南洋支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Century Plaza Branch | 105110051432 | 中国建设银行股份有限公司天津世纪广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Meiyuan Road Branch | 105110050858 | 中国建设银行股份有限公司天津梅苑路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xinyuan New Town Branch | 105110052361 | 中国建设银行股份有限公司天津馨苑新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.