CNAPS Code cho China Construction Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinghong Chengnan Branch | 105749000080 | 中国建设银行股份有限公司景洪城南支行 |
| China Construction Bank Lijiang Branch | 105755000019 | 中国建设银行丽江市分行 |
| China Construction Bank Lijiang Yulong Branch | 105755000043 | 中国建设银行丽江玉龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Lijiang Fuhui Branch | 105755000035 | 中国建设银行股份有限公司丽江福慧支行 |
| China Construction Bank Corporation Lijiang Shangri-La Branch | 105755000051 | 中国建设银行股份有限公司丽江香格里拉支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdong Branch | 105747400186 | 中国建设银行股份有限公司景东支行 |
| China Construction Bank Corporation Diqing Tibetan Autonomous Prefecture Branch | 105757000014 | 中国建设银行股份有限公司迪庆藏族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Changzheng Road Branch, Shangri-La | 105757000039 | 中国建设银行股份有限公司香格里拉长征路分理处 |
| China Construction Bank Shangri-La Heping Road Branch | 105757000022 | 中国建设银行香格里拉和平路分理处 |
| China Construction Bank Wenshan Tenglong Branch | 105745000023 | 中国建设银行文山腾龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 335 hồ sơ của China Construction Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.