CNAPS Code cho China Construction Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tonghai Xiubai Branch | 105741400029 | 中国建设银行股份有限公司通海秀柏支行 |
| China Construction Bank Kunming Jiaolin Road Branch | 105731003174 | 中国建设银行昆明交林路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Dayingjie Branch | 105741000139 | 中国建设银行股份有限公司玉溪大营街支行 |
| China Construction Bank Kunming Liangyuan Branch | 105731003220 | 中国建设银行昆明梁源支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Zhengyi Road Branch | 105731004015 | 中国建设银行云南省分行昆明市正义路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jinshi Branch | 105731004103 | 中国建设银行股份有限公司昆明金实支行 |
| China Construction Bank Corporation Anning Jintun Branch | 105731004200 | 中国建设银行股份有限公司安宁金屯支行 |
| China Construction Bank Kunming Zhuantang Branch | 105731003131 | 中国建设银行昆明篆塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Shanshui Branch | 105741000091 | 中国建设银行股份有限公司玉溪山水支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Jiangchuan Branch | 105741200019 | 中国建设银行股份有限公司玉溪江川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 335 hồ sơ của China Construction Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.