CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ningbo Meixu Branch | 105332009172 | 中国建设银行股份有限公司宁波梅墟支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Kaiming Branch | 105332009679 | 中国建设银行股份有限公司宁波开明支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Beilun Yintai City Branch | 105332011979 | 中国建设银行股份有限公司宁波北仑银泰城支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Andong Branch | 105332578009 | 中国建设银行股份有限公司慈溪庵东支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Dongcheng Branch | 105332036710 | 中国建设银行股份有限公司宁波东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Zhenhai Xiongzhen Branch | 105332011341 | 中国建设银行股份有限公司宁波镇海雄镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Yongnan Branch | 105332050515 | 中国建设银行股份有限公司宁波甬南支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangshan Yongjin Branch | 105332177005 | 中国建设银行股份有限公司象山涌金支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Sanbei Street Branch | 105332551604 | 中国建设银行股份有限公司慈溪三北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Jixiangxincun Branch | 105332551557 | 中国建设银行股份有限公司慈溪吉祥新村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.