CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4960Mã khu vực
2838Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Anyang Zhangde Road Branch | 105496028389 | 中国建设银行股份有限公司安阳彰德路支行 |
| China Construction Bank Corporation Anyang Xihuan Branch | 105496028532 | 中国建设银行股份有限公司安阳西环支行 |
| China Construction Bank Corporation Neihuang Fruit and Vegetable City Branch | 105496589063 | 中国建设银行股份有限公司内黄果蔬城支行 |
| China Construction Bank Corporation Anyang Antaiyuan Branch | 105496028452 | 中国建设银行股份有限公司安阳安泰苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Anyang Citizens' Home Branch | 105496028444 | 中国建设银行股份有限公司安阳市民之家支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Hengqin Financial Street Branch | 105585000525 | 中国建设银行股份有限公司珠海横琴金融街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Wuzhou Flower City Branch | 105585000517 | 中国建设银行股份有限公司珠海五洲花城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Gangchang Branch | 105585000419 | 中国建设银行股份有限公司珠海港昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Branch | 105585020354 | 中国建设银行股份有限公司珠海市分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Bay Branch | 105585062361 | 中国建设银行股份有限公司珠海海湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.