CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1260Mã khu vực
0059Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Beidaihe Station Branch | 105126000592 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛北戴河车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Donggang Road Branch | 105126000234 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛东港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Haiyang Road Branch | 105126000099 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛海阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinglong Branch | 105126100619 | 中国建设银行股份有限公司青龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Changli Jieyang Street Branch | 105126200461 | 中国建设银行股份有限公司昌黎碣阳大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Port Branch | 105126000023 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛港口专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Shanhaiguan Nanhai West Road Branch | 105126000380 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛山海关南海西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Beidaihe Sizhong Road Branch | 105126000363 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛北戴河四中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Yudaiwan Branch | 105126000162 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛玉带湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Wenhua Road Branch | 105126000146 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛文化路支行 |