CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1260Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Jingang Garden Branch | 105126000200 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛金港花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Funing Branch | 105126300122 | 中国建设银行股份有限公司抚宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Yulongwan Branch | 105126000427 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛玉龙湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Yanshan Street Branch | 105126000275 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛燕山大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Jianshe Street Branch | 105126000040 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛建设大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Beidaihe Branch | 105126000066 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛北戴河支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Hebei Street Branch | 105126000179 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛河北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Shipyard Branch | 105126000218 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛船厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Jianguo Road Branch | 105126000242 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛建国路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Binhaicheng Branch | 105126000568 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛滨海城支行 |