CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5922Mã khu vực
1041Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gaozhou Guiyuan Branch | 105592210416 | 中国建设银行股份有限公司高州桂圆支行 |
| China Construction Bank Gaozhou Branch | 105592210035 | 中国建设银行高州市支行 |
| China Construction Bank Maoming Branch Jinshan Branch | 105592004201 | 中国建设银行茂名市分行金山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huazhou Guangming Branch | 105592409178 | 中国建设银行股份有限公司化州光明支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Xinyi Chengzhong Branch | 105592111123 | 中国建设银行股份有限公司茂名信宜城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Branch | 105582000010 | 中国建设银行股份有限公司韶关市分行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Wujiang Branch | 105582000028 | 中国建设银行股份有限公司韶关武江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Xiangyang Branch | 105582000036 | 中国建设银行股份有限公司韶关向阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Fuqian Branch | 105582000077 | 中国建设银行股份有限公司韶关府前支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Xicheng Branch | 105582000052 | 中国建设银行股份有限公司韶关西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.