CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5810Mã khu vực
2018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zengcheng Haoyuan Branch | 105581020186 | 中国建设银行股份有限公司增城豪园支行 |
| China Construction Bank Corporation Conghua Taiping Branch | 105581021025 | 中国建设银行股份有限公司从化太平支行 |
| China Construction Bank Corporation, Conghua Liuxi Branch | 105581021076 | 中国建设银行股份有限公司从化流溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Conghua Kaiyuan Branch | 105581021033 | 中国建设银行股份有限公司从化开源支行 |
| China Construction Bank Corporation Zengcheng Xintang Branch | 105581020055 | 中国建设银行股份有限公司增城新塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Zengcheng Lixiang Branch | 105581020039 | 中国建设银行股份有限公司增城荔乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Zengcheng Shitan Branch | 105581020080 | 中国建设银行股份有限公司增城石滩支行 |
| China Construction Bank Corporation Zengcheng Phoenix City Transportation Center Branch | 105581020063 | 中国建设银行股份有限公司增城凤凰城交通中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Conghua New Town Plaza Branch | 105581021084 | 中国建设银行股份有限公司从化新城广场支行 |
| China Construction Bank Corporation, Conghua Jiangpu Branch | 105581021041 | 中国建设银行股份有限公司从化江埔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.