CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
5810Mã khu vực
1021Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Guangzhou Branch105581010216中国建设银行股份有限公司广州广电支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Dongtai Road Branch105581010281中国建设银行股份有限公司广州东泰路支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Mingyue Branch105581010265中国建设银行股份有限公司广州明月支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Panfu Road Branch105581011049中国建设银行股份有限公司广州盘福路支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Changdi Branch105581011065中国建设银行股份有限公司广州长堤支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Huimei Branch105581010249中国建设银行股份有限公司广州汇美支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Yangcheng Branch105581011073中国建设银行股份有限公司广州羊城支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Dongbao Building Branch105581010232中国建设银行股份有限公司广州东宝大厦支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Cangbian Road Branch105581011024中国建设银行股份有限公司广州仓边路支行
China Construction Bank Corporation Guangzhou Huifu West Road Branch105581011081中国建设银行股份有限公司广州惠福西路支行
Hiển thị 10961–10970 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.