CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
6030Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Zhongshan Hongji Branch105603000112中国建设银行股份有限公司中山宏基支行
China Construction Bank Corporation Zhongshan Hengxin Branch105603000153中国建设银行股份有限公司中山恒信支行
China Construction Bank Corporation Zhongshan Xiaolan Xinshi Road Branch105603000459中国建设银行股份有限公司中山小榄新市路支行
China Construction Bank Corporation Nantou Branch105603000483中国建设银行股份有限公司南头支行
China Construction Bank Corporation Zhongshan Jitoumiao Branch105603000467中国建设银行股份有限公司中山基头庙支行
China Construction Bank Corporation Zhongshan Huangpu Branch105603000491中国建设银行股份有限公司中山黄圃支行
China Construction Bank Corporation Zhongshan Haizhou Branch105603000522中国建设银行股份有限公司中山海洲支行
China Construction Bank Corporation Dongfeng Branch105603000580中国建设银行股份有限公司东凤支行
China Construction Bank Corporation Guzhen Branch105603000547中国建设银行股份有限公司古镇支行
China Construction Bank Corporation Tanzhou Branch105603000555中国建设银行股份有限公司坦洲支行
Hiển thị 11251–11260 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.