CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6110Mã khu vực
4459Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanning Zhongyue Road Branch | 105611044597 | 中国建设银行股份有限公司南宁中越路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Dongcheng Branch | 105611043442 | 中国建设银行股份有限公司南宁东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Chengbei Branch | 105611047534 | 中国建设银行股份有限公司南宁城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Mingxiu East Road Branch | 105611046574 | 中国建设银行股份有限公司南宁明秀东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Minle Road Branch | 105611044417 | 中国建设银行股份有限公司南宁民乐路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Mingxiu Road Branch | 105611047420 | 中国建设银行股份有限公司南宁明秀路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Railway Branch | 105611047495 | 中国建设银行股份有限公司南宁铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Anji Road Branch | 105611047559 | 中国建设银行股份有限公司南宁安吉路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Luban Road Branch | 105611047794 | 中国建设银行股份有限公司南宁鲁班路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Xinyang Road Branch | 105611047786 | 中国建设银行股份有限公司南宁新阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.