CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6110Mã khu vực
4776Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanning Baisha Avenue Branch | 105611047760 | 中国建设银行股份有限公司南宁白沙大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Beihu Road Branch | 105611043395 | 中国建设银行股份有限公司南宁北湖路支行 |
| China Construction Bank Corporation Binyang Finance Road Branch | 105611041301 | 中国建设银行股份有限公司宾阳财政路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Kaixuan Road Branch | 105611074272 | 中国建设银行股份有限公司南宁凯旋路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Taoyuan Road West Branch | 105611047542 | 中国建设银行股份有限公司南宁桃源路西分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Hua Nan City Branch | 105611094887 | 中国建设银行股份有限公司南宁华南城支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Anji Wanda Branch | 105611049402 | 中国建设银行股份有限公司南宁安吉万达支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Wuyi Middle Road Branch | 105611049550 | 中国建设银行股份有限公司南宁五一中路支行 |
| China Construction Bank Heyuan Branch | 105598000016 | 中国建设银行河源市分行 |
| China Construction Bank Corporation Heyuan Yuancheng Branch | 105598000024 | 中国建设银行股份有限公司河源源城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.