CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1333Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzong Branch | 105133300602 | 中国建设银行股份有限公司广宗支行 |
| China Construction Bank Corporation Julu Branch | 105133100135 | 中国建设银行股份有限公司巨鹿支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Zhongxing Branch | 105131100019 | 中国建设银行股份有限公司邢台中兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Longyao Branch | 105132600201 | 中国建设银行股份有限公司隆尧支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Renxian Branch | 105132700243 | 中国建设银行股份有限公司邢台任县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Sunshine International Branch | 105131023513 | 中国建设银行股份有限公司邢台阳光国际支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Qiaodong Branch | 105131000028 | 中国建设银行股份有限公司邢台桥东支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Qingfenglou Branch | 105131051591 | 中国建设银行股份有限公司邢台清风楼支行 |
| Ningjin Branch of China Construction Bank Corporation | 105132900168 | 中国建设银行股份有限公司宁晋支行 |
| China Construction Bank Corporation Julu Weizheng Branch | 105133100557 | 中国建设银行股份有限公司巨鹿魏徵支行 |