CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1369Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Anguo Yaofang Road Branch | 105136900036 | 中国建设银行股份有限公司安国药芳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuozhou Huoju North Street Branch | 105135200085 | 中国建设银行股份有限公司涿州火炬北街支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Lianchi Branch | 105134000103 | 中国建设银行股份有限公司保定莲池支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Jingxiu Branch | 105134000074 | 中国建设银行股份有限公司保定竞秀支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoyang Zhengyang Road Branch | 105136200037 | 中国建设银行股份有限公司高阳正阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Boye Branch | 105137100064 | 中国建设银行股份有限公司博野支行 |
| China Construction Bank Corporation Lixian Liushi Branch | 105137200022 | 中国建设银行股份有限公司蠡县留史支行 |
| China Construction Bank Corporation Julu Weizheng Branch | 105133100557 | 中国建设银行股份有限公司巨鹿魏徵支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Jianshe Street Branch | 105131000403 | 中国建设银行股份有限公司邢台建设大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Weixian Kaifang Road Branch | 105133500632 | 中国建设银行股份有限公司威县开放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.