CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6231Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hepu Branch | 105623100014 | 中国建设银行股份有限公司合浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Beihai Guangdong Road Branch | 105623000110 | 中国建设银行股份有限公司北海广东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beihai Branch | 105623000013 | 中国建设银行股份有限公司北海分行 |
| China Construction Bank Beihai Branch Haicheng Branch Business Department | 105623000136 | 中国建设银行北海分行海城支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Hepu Liandong Road Branch | 105623100047 | 中国建设银行股份有限公司合浦廉东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beihai Beihai Avenue Branch | 105623000101 | 中国建设银行股份有限公司北海北海大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Beihai Chongqing Road Branch | 105623000128 | 中国建设银行股份有限公司北海重庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beihai Tieshangang Branch | 105623000431 | 中国建设银行股份有限公司北海铁山港支行 |
| China Construction Bank Corporation Beihai Hi-Tech Zone Branch | 105623000144 | 中国建设银行股份有限公司北海高新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Beihai Shenzhen Road Branch | 105623000064 | 中国建设银行股份有限公司北海北海深圳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.