CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6191Mã khu vực
1397Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gongcheng Branch | 105619113973 | 中国建设银行股份有限公司恭城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guilin Lijun Road Branch | 105617000050 | 中国建设银行股份有限公司桂林丽君路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guilin Minzhu Road Branch | 105617000092 | 中国建设银行股份有限公司桂林民主路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guilin Liuhe Road Branch | 105617000121 | 中国建设银行股份有限公司桂林六合路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guilin Branch | 105617000017 | 中国建设银行股份有限公司桂林分行 |
| China Construction Bank Corporation Guilin Wayao Branch | 105617000172 | 中国建设银行股份有限公司桂林瓦窑支行 |
| China Construction Bank Corporation Lipu Branch | 105618975014 | 中国建设银行股份有限公司荔浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Guilin Huancheng North 1st Road Branch | 105617000228 | 中国建设银行股份有限公司桂林环城北一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Bus Station Branch | 105618200037 | 中国建设银行股份有限公司全州汽车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Guilin Ludi Road Branch | 105617000293 | 中国建设银行股份有限公司桂林芦笛路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.