CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0463Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengdu Beisen Road Branch | 105651004630 | 中国建设银行股份有限公司成都贝森路支行 |
| China Construction Bank Sichuan Branch | 105651000014 | 中国建设银行四川省分行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu South Extension Branch | 105651000135 | 中国建设银行股份有限公司成都南延线分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Nanjiao Branch | 105651000612 | 中国建设银行股份有限公司成都南郊支行 |
| China Construction Bank Chengdu Xinhua Branch | 105651000604 | 中国建设银行成都新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Shuangnan Branch | 105651000645 | 中国建设银行股份有限公司成都双楠支行 |
| China Construction Bank Chengdu Minjiang Branch | 105651000102 | 中国建设银行成都市岷江支行 |
| China Construction Bank Chengdu Zhanbei Road Branch | 105651000637 | 中国建设银行成都站北路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Sichuan University Branch | 105651000661 | 中国建设银行股份有限公司成都川大支行 |
| China Construction Bank Chengdu Railway Branch | 105651001105 | 中国建设银行成都市铁道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.