CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1620Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Datong Dongfengli Branch | 105162000311 | 中国建设银行股份有限公司大同东风里支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Daqing Road Branch | 105162000223 | 中国建设银行股份有限公司大同市大庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Tongquan Road Branch | 105162000379 | 中国建设银行股份有限公司大同同泉路支行 |
| China Construction Bank Datong Zhenhua Street Branch | 105162008109 | 中国建设银行大同市振华街支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Binxi Branch | 105162000207 | 中国建设银行股份有限公司大同市宾西支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong New District Branch | 105162000483 | 中国建设银行股份有限公司大同新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Xiangyang Street Branch | 105162008133 | 中国建设银行股份有限公司大同向阳街支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Yonghe Road Branch | 105162000231 | 中国建设银行股份有限公司大同永和路支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Tieniuli Branch | 105162000387 | 中国建设银行股份有限公司大同铁牛里分理处 |
| China Construction Bank Corporation Datong Beicheng Branch | 105162008094 | 中国建设银行股份有限公司大同北城支行 |