CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
1620Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Datong Wenmingli Branch105162000426中国建设银行股份有限公司大同文明里支行
China Construction Bank Datong Housing and Urban Construction Branch105162008141中国建设银行大同市住房城市建设支行
China Construction Bank Datong Xinrong District Branch105162008060中国建设银行大同市新荣区支行
China Construction Bank Corporation Guangling Branch105163300564中国建设银行股份有限公司广灵支行
China Construction Bank Datong Electric Power Branch105162008043中国建设银行大同市电力支行
China Construction Bank Datong Yunqi Branch105162008213中国建设银行大同市云汽支行
China Construction Bank Corporation Datong Qiaotou Branch105162000442中国建设银行股份有限公司大同桥头支行
China Construction Bank Datong Coal Branch105162008027中国建设银行大同市煤炭支行
China Construction Bank Lingqiu County Branch, Shanxi Province105163408189中国建设银行山西省灵丘县支行
China Construction Bank Shanxi Province Yanggao County Branch105163108194中国建设银行山西省阳高县支行
Hiển thị 1251–1260 trên 15037