CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1620Mã khu vực
0808Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Datong Yingbin Road Branch | 105162008086 | 中国建设银行大同市迎宾路支行 |
| China Construction Bank Datong Housing and Urban Construction Branch | 105162008141 | 中国建设银行大同市住房城市建设支行 |
| China Construction Bank Datong Coal Branch | 105162008027 | 中国建设银行大同市煤炭支行 |
| China Construction Bank Datong Longxin Branch | 105162008150 | 中国建设银行大同市龙信支行 |
| China Construction Bank Datong City Construction Branch | 105162008168 | 中国建设银行大同市城建支行 |
| China Construction Bank Datong Yunqi Branch | 105162008213 | 中国建设银行大同市云汽支行 |
| China Construction Bank Datong Electric Power Branch | 105162008043 | 中国建设银行大同市电力支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Yanggao County Branch | 105163108194 | 中国建设银行山西省阳高县支行 |
| China Construction Bank Lingqiu County Branch, Shanxi Province | 105163408189 | 中国建设银行山西省灵丘县支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Datong Branch | 105162008002 | 中国建设银行大同市分行核算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.