CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1620Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Datong Heng'an Branch | 105162000539 | 中国建设银行股份有限公司大同恒安支行 |
| China Construction Bank Zuoyun County Branch, Shanxi Province | 105163708204 | 中国建设银行山西省左云县支行 |
| China Construction Bank Hunyuan County Branch, Shanxi Province | 105163508171 | 中国建设银行山西省浑源县支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Datong Branch | 105162008002 | 中国建设银行大同市分行核算中心 |
| China Construction Bank Datong Railway Branch | 105162008035 | 中国建设银行大同市铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Yongtai South Road Branch | 105162000418 | 中国建设银行股份有限公司大同永泰南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Datong Weier Road Branch | 105162000491 | 中国建设银行股份有限公司大同纬二路支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Guangming Branch | 105127051088 | 中国建设银行股份有限公司邯郸光明支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Gaokai District Branch | 105127056362 | 中国建设银行股份有限公司邯郸高开区支行 |
| China Construction Bank Corporation Cheng'an Branch | 105128879081 | 中国建设银行股份有限公司成安支行 |