CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1620Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Datong Changrong Street Branch | 105162000514 | 中国建设银行股份有限公司大同昌荣街支行 |
| China Construction Bank Datong Nanjiao Sub-branch | 105162008051 | 中国建设银行大同市南郊区支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Yudong Branch | 105162000547 | 中国建设银行股份有限公司大同御东支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Heng'an Branch | 105162000539 | 中国建设银行股份有限公司大同恒安支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Tianzhen Branch | 105163200570 | 中国建设银行股份有限公司大同天镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangling Branch | 105163300564 | 中国建设银行股份有限公司广灵支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Yunzhou Branch | 105163900558 | 中国建设银行股份有限公司大同云州支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Tiantie Branch | 105129287085 | 中国建设银行股份有限公司邯郸天铁支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongnian Yingbin Avenue Branch | 105129311950 | 中国建设银行股份有限公司永年迎宾大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Housing and Urban Construction Branch | 105127022089 | 中国建设银行股份有限公司邯郸住房城建支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.