CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1270Mã khu vực
8508Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Handan Hanfeng Branch | 105127085088 | 中国建设银行股份有限公司邯郸邯峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Fengfeng Branch | 105127054086 | 中国建设银行股份有限公司邯郸峰峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Guanghua Branch | 105127086363 | 中国建设银行股份有限公司邯郸光华支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongnian Branch | 105129383088 | 中国建设银行股份有限公司永年支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Housing and Urban Construction Branch | 105127022089 | 中国建设银行股份有限公司邯郸住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Hangang Branch | 105127055361 | 中国建设银行股份有限公司邯郸邯钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Wu'an Branch | 105129561083 | 中国建设银行股份有限公司武安支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Huangliangmeng Branch | 105127051367 | 中国建设银行股份有限公司邯郸黄粱梦支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Hanshan Branch | 105127052082 | 中国建设银行股份有限公司邯郸邯山支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Congtai Branch | 105127053083 | 中国建设银行股份有限公司邯郸丛台支行 |