CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1271Mã khu vực
7108Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Handan Fudong Branch | 105127171080 | 中国建设银行股份有限公司邯郸滏东支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Tiexi Branch | 105127055089 | 中国建设银行股份有限公司邯郸铁西支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Baobao Branch | 105127086371 | 中国建设银行股份有限公司邯郸保障支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Qianjin Branch | 105127053665 | 中国建设银行股份有限公司邯郸前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Daming Chengxi Branch | 105128135477 | 中国建设银行股份有限公司大名城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Zhaodu Branch | 105127009820 | 中国建设银行股份有限公司邯郸赵都支行 |
| China Construction Bank Corporation Daming Branch | 105128172086 | 中国建设银行股份有限公司大名支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Xinxin Branch | 105127051650 | 中国建设银行股份有限公司邯郸鑫鑫支行 |
| China Construction Bank Corporation Feixiang Branch | 105128694022 | 中国建设银行股份有限公司肥乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Yingbin Road Branch | 105127051578 | 中国建设银行股份有限公司邯郸迎宾路支行 |