CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1284Mã khu vực
9400Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qiu County Branch | 105128494009 | 中国建设银行股份有限公司邱县支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Fengfeng Fuxin Branch | 105127009811 | 中国建设银行股份有限公司邯郸峰峰滏新支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixian Branch | 105129181082 | 中国建设银行股份有限公司磁县支行 |
| China Construction Bank Corporation Shexian Branch | 105129282089 | 中国建设银行股份有限公司涉县支行 |
| China Construction Bank Corporation Handan Jinan New District Branch | 105127056081 | 中国建设银行股份有限公司邯郸冀南新区支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Wu'an 2672 Branch | 105129561368 | 中国建设银行股份有限公司武安二六七二分理处 |
| China Construction Bank Corporation Guantao Branch | 105129484081 | 中国建设银行股份有限公司馆陶支行 |
| China Construction Bank Hequ County Branch, Shanxi Province | 105172313065 | 中国建设银行山西省河曲县支行 |
| China Construction Bank Xinzhou Housing and Urban Construction Branch | 105171013127 | 中国建设银行忻州市住房城市建设支行 |
| China Construction Bank Corporation Baode Branch | 105172485081 | 中国建设银行股份有限公司保德支行 |