CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1710Mã khu vực
6156Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Gulou Branch | 105171061564 | 中国建设银行股份有限公司忻州古楼分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Heping Street Branch | 105171014068 | 中国建设银行股份有限公司忻州和平街分理处 |
| China Construction Bank Shanxi Province Dingxiang County Branch | 105171213041 | 中国建设银行山西省定襄县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Changxi Branch | 105171061597 | 中国建设银行股份有限公司忻州长西分理处 |
| China Construction Bank Shanxi Province Wutai County Branch | 105171313082 | 中国建设银行山西省五台县支行 |
| China Construction Bank Corporation Wutaishan Scenic Area Branch | 105171300020 | 中国建设银行股份有限公司五台山风景区支行 |
| China Construction Bank Yuanping Branch | 105171413090 | 中国建设银行原平市支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuanping Jingyuan Branch | 105171400246 | 中国建设银行股份有限公司原平京原分理处 |
| China Construction Bank Xuangang Branch | 105171413024 | 中国建设银行轩岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Fanshi Shahe Branch | 105171600055 | 中国建设银行股份有限公司繁峙砂河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.