CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1719Mã khu vực
1311Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shenchi County Branch, Shanxi Province | 105171913117 | 中国建设银行山西省神池县支行 |
| China Construction Bank Hequ County Branch, Shanxi Province | 105172313065 | 中国建设银行山西省河曲县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Pianguan County Branch | 105172513106 | 中国建设银行山西省偏关县支行 |
| China Construction Bank Corporation Baode Branch | 105172485081 | 中国建设银行股份有限公司保德支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Development Zone Branch | 105171009988 | 中国建设银行股份有限公司忻州开发区支行 |
| Accounting Center of Xinzhou Branch of China Construction Bank | 105171013006 | 中国建设银行忻州市分行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Plaza Branch | 105171013014 | 中国建设银行股份有限公司忻州广场支行 |
| China Construction Bank Xinzhou Housing and Urban Construction Branch | 105171013127 | 中国建设银行忻州市住房城市建设支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Xiurong Branch | 105171013135 | 中国建设银行股份有限公司忻州秀容支行 |
| China Construction Bank Xinzhou Branch Business Department | 105171013143 | 中国建设银行忻州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.