CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1714Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yuanping Jingyuan Branch | 105171400246 | 中国建设银行股份有限公司原平京原分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yuanping Jixiang Garden Branch | 105171400318 | 中国建设银行股份有限公司原平吉祥花园支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Pianguan County Branch | 105172513106 | 中国建设银行山西省偏关县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Xiurong Branch | 105171013135 | 中国建设银行股份有限公司忻州秀容支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhai Branch | 105172100027 | 中国建设银行股份有限公司五寨支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingle Branch | 105171800024 | 中国建设银行股份有限公司静乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Fanshi Shahe Branch | 105171600039 | 中国建设银行股份有限公司繁峙砂河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Changxi Branch | 105171061597 | 中国建设银行股份有限公司忻州长西分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Park Street Branch | 105171061628 | 中国建设银行股份有限公司忻州公园街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hequ Changcheng Street Branch | 105172300029 | 中国建设银行股份有限公司河曲长城街支行 |