CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1714Mã khu vực
1302Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xuangang Branch | 105171413024 | 中国建设银行轩岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Wutaishan Scenic Area Branch | 105171300020 | 中国建设银行股份有限公司五台山风景区支行 |
| China Construction Bank Yuanping Branch | 105171413090 | 中国建设银行原平市支行 |
| China Construction Bank Daixian Branch, Shanxi Province | 105171513053 | 中国建设银行山西省代县支行 |
| China Construction Bank Ningwu County Branch, Shanxi Province | 105171713038 | 中国建设银行山西省宁武县支行 |
| China Construction Bank Corporation Kelan Branch | 105172200020 | 中国建设银行股份有限公司岢岚支行 |
| China Construction Bank Xinzhou Branch Business Department | 105171013143 | 中国建设银行忻州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Shidongzigou Branch | 105141000097 | 中国建设银行股份有限公司承德石洞子沟支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde County East Branch | 105141100022 | 中国建设银行股份有限公司承德县城东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengde High-tech Zone Branch | 105141000353 | 中国建设银行股份有限公司承德高新区支行 |