CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1721Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuzhai Branch | 105172100027 | 中国建设银行股份有限公司五寨支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingle Branch | 105171800024 | 中国建设银行股份有限公司静乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Kelan Branch | 105172200020 | 中国建设银行股份有限公司岢岚支行 |
| China Construction Bank Daixian Branch, Shanxi Province | 105171513053 | 中国建设银行山西省代县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuanping Jixiang Garden Branch | 105171400318 | 中国建设银行股份有限公司原平吉祥花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinzhou Park Street Branch | 105171061628 | 中国建设银行股份有限公司忻州公园街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hequ Changcheng Street Branch | 105172300029 | 中国建设银行股份有限公司河曲长城街支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Housing and Urban Construction Branch | 105141000021 | 中国建设银行股份有限公司承德住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde County East Branch | 105141100022 | 中国建设银行股份有限公司承德县城东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fengning Branch | 105142500230 | 中国建设银行股份有限公司丰宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.