CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1423Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Pingquan Branch | 105142300018 | 中国建设银行股份有限公司平泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Luanping Branch | 105142400010 | 中国建设银行股份有限公司滦平支行 |
| China Construction Bank Corporation Weichang Branch | 105142700012 | 中国建设银行股份有限公司围场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde County Branch | 105141100014 | 中国建设银行股份有限公司承德县支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Dehui Branch | 105141000152 | 中国建设银行股份有限公司承德德汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Cuiqiao Branch | 105141000144 | 中国建设银行股份有限公司承德翠桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Toupailou Branch | 105141000110 | 中国建设银行股份有限公司承德头牌楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Branch Operation Center | 105141000013 | 中国建设银行股份有限公司承德分行运行中心 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Luanhe Branch | 105141000169 | 中国建设银行股份有限公司承德滦河支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuancheng Branch | 105142100016 | 中国建设银行股份有限公司宽城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.