CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1410Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengde Station Road Branch | 105141000048 | 中国建设银行股份有限公司承德车站路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde County Branch | 105141100014 | 中国建设银行股份有限公司承德县支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Branch | 105141000216 | 中国建设银行股份有限公司承德分行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Dutongfu Branch | 105141000224 | 中国建设银行股份有限公司承德都统府支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Dehui Branch | 105141000152 | 中国建设银行股份有限公司承德德汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Shuangtashan Branch | 105141000177 | 中国建设银行股份有限公司承德双塔山支行 |
| China Construction Bank Corporation Luanping Branch | 105142400010 | 中国建设银行股份有限公司滦平支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Jiuhuashan Branch | 105141000101 | 中国建设银行股份有限公司承德九华山支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuancheng Binhe Road Branch | 105142100024 | 中国建设银行股份有限公司宽城滨河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Longhua Branch | 105142600011 | 中国建设银行股份有限公司隆化支行 |