CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1410Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengde Branch Operation Center | 105141000013 | 中国建设银行股份有限公司承德分行运行中心 |
| China Construction Bank Corporation Kuancheng Branch | 105142100016 | 中国建设银行股份有限公司宽城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Luanhe Branch | 105141000169 | 中国建设银行股份有限公司承德滦河支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinglong Dayou Branch | 105142200189 | 中国建设银行股份有限公司兴隆大有支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingquan Xingping Branch | 105142300472 | 中国建设银行股份有限公司平泉兴平支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Xikuang Street Branch | 105161003029 | 中国建设银行太原市西矿街分理处 |
| China Construction Bank Taiyuan Yifen Street Branch | 105161003037 | 中国建设银行太原市漪汾街分理处 |
| China Construction Bank Taiyuan Hexi Branch | 105161003012 | 中国建设银行太原市河西支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Sanjie Street Jinxiu Branch | 105161003211 | 中国建设银行股份有限公司太原三给街锦绣支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Wanshui Branch | 105161003158 | 中国建设银行股份有限公司太原万水支行 |