CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Taiyuan Hexi Branch | 105161003012 | 中国建设银行太原市河西支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Yifen Street Branch | 105161003037 | 中国建设银行太原市漪汾街分理处 |
| China Construction Bank Taiyuan Yijing Branch | 105161003070 | 中国建设银行太原市义井支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Chaoyang Street Branch | 105161005227 | 中国建设银行股份有限公司太原朝阳街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingxu Xugou Branch | 105161005286 | 中国建设银行股份有限公司清徐徐沟支行 |
| China Construction Bank Gujiao Branch | 105161003053 | 中国建设银行古交市支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Xinghua Street Branch | 105161003096 | 中国建设银行太原市兴华街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Lihua West Road Branch | 105161003107 | 中国建设银行股份有限公司太原丽华西路支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Wanbailin Branch | 105161003045 | 中国建设银行太原市万柏林支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Jinyang Branch | 105161002001 | 中国建设银行股份有限公司太原晋阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.