CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0509Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Taiyuan South Inner Ring Street Branch | 105161005091 | 中国建设银行股份有限公司太原南内环街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Yangqu Branch | 105161004099 | 中国建设银行股份有限公司太原阳曲支行 |
| China Construction Bank Gujiao Branch | 105161003053 | 中国建设银行古交市支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Eryingpan Branch | 105161005042 | 中国建设银行太原市二营盘支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Yingze West Street Branch | 105161003174 | 中国建设银行股份有限公司太原迎泽西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Taoyuan North Road Branch | 105161004040 | 中国建设银行股份有限公司太原桃园北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Limited Taiyuan Kangle Street Branch | 105161005075 | 中国建设银行股份有限太原康乐街支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Taiyuan Nancheng Branch | 105161005000 | 中国建设银行太原市南城支行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Jiefang North Road Branch | 105161004111 | 中国建设银行股份有限公司太原解放北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan High-tech Park Branch | 105161005139 | 中国建设银行股份有限公司太原高新技术园区支行 |