CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0528Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qingxu Xugou Branch | 105161005286 | 中国建设银行股份有限公司清徐徐沟支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Housing Branch | 105161006002 | 中国建设银行股份有限公司太原住房支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Railway Station Branch | 105161004023 | 中国建设银行股份有限公司太原火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Wanda Plaza Branch | 105161004218 | 中国建设银行股份有限公司太原万达广场支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Bingzhou North Road Branch | 105161005034 | 中国建设银行太原市并州北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Changsheng West Street Branch | 105161005260 | 中国建设银行股份有限公司太原昌盛西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan South Zhonghuan Street Branch | 105161005317 | 中国建设银行股份有限公司太原南中环街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Coal Trading Center Branch | 105161005350 | 中国建设银行股份有限公司太原煤炭交易中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Qinxian Street Branch | 105161005114 | 中国建设银行股份有限公司太原亲贤街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Taoyuan South Road Branch | 105161005198 | 中国建设银行股份有限公司太原桃园南路支行 |