CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Accounting Center of China Construction Bank Taiyuan Nancheng Branch | 105161005000 | 中国建设银行太原市南城支行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Xuefu Street Branch | 105161005026 | 中国建设银行股份有限公司太原学府街支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Jianshe North Road Branch | 105161004031 | 中国建设银行太原市建设北路支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Bingzhou North Road Branch | 105161005034 | 中国建设银行太原市并州北路支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Nancheng Branch Business Office | 105161005018 | 中国建设银行太原市南城支行营业室 |
| China Construction Bank Taiyuan Eryingpan Branch | 105161005042 | 中国建设银行太原市二营盘支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Longxin Branch | 105161005106 | 中国建设银行太原市龙信支行 |
| China Construction Bank Corporation Limited Taiyuan Kangle Street Branch | 105161005075 | 中国建设银行股份有限太原康乐街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Qinxian Street Branch | 105161005114 | 中国建设银行股份有限公司太原亲贤街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Bingzhou South Road Branch | 105161005083 | 中国建设银行股份有限公司太原并州南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.