CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0518Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Wangcun Branch | 105161005180 | 中国建设银行股份有限公司太原王村支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Gangcheng Branch | 105161004058 | 中国建设银行太原市钢城支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Taiyuan Bingzhou Branch | 105161004007 | 中国建设银行太原市并州支行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Xinghualing Branch | 105161004154 | 中国建设银行股份有限公司太原杏花岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Liuxi Street Branch | 105161004322 | 中国建设银行股份有限公司太原柳溪街支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Yingxin Street Branch | 105161004074 | 中国建设银行太原市迎新街支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Taiyuan Qinxian Street East Section Branch | 105161005294 | 中国建设银行股份有限公司太原亲贤街东段分理处 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Heping Road Branch | 105161003199 | 中国建设银行股份有限公司太原和平路支行 |
| China Construction Bank Taiyuan Xinghua Street Branch | 105161003096 | 中国建设银行太原市兴华街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Qianfeng South Road Branch | 105161003262 | 中国建设银行股份有限公司太原千峰南路支行 |