CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanxi Branch | 105161001009 | 中国建设银行股份有限公司山西省分行 |
| Accounting Center of Hexi Branch of China Construction Bank in Taiyuan | 105161003004 | 中国建设银行太原市河西支行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Tiyu South Road Branch | 105161005325 | 中国建设银行股份有限公司太原体育南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Comprehensive Reform Zone Branch | 105161005528 | 中国建设银行股份有限公司太原综改区支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Minying District Branch | 105161009011 | 中国建设银行股份有限公司太原民营区支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Xuefu West Street Branch | 105161005163 | 中国建设银行股份有限公司太原学府西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Fuli Branch | 105161004103 | 中国建设银行股份有限公司太原富力支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Causeway Bay Branch | 105161004179 | 中国建设银行股份有限公司太原铜锣湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Qianfeng North Road Branch | 105161003131 | 中国建设银行股份有限公司太原千峰北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Loufan Branch | 105161003300 | 中国建设银行股份有限公司娄烦支行 |