CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1410Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengde Shuangluan Branch | 105141000056 | 中国建设银行股份有限公司承德双滦支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Toupailou Branch | 105141000110 | 中国建设银行股份有限公司承德头牌楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Weichang Branch | 105142700012 | 中国建设银行股份有限公司围场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Housing and Urban Construction Branch | 105141000021 | 中国建设银行股份有限公司承德住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinglong Branch | 105142200017 | 中国建设银行股份有限公司兴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Lizhengmen Branch | 105141000030 | 中国建设银行股份有限公司承德丽正门支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengning Branch | 105142500230 | 中国建设银行股份有限公司丰宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingquan Branch | 105142300018 | 中国建设银行股份有限公司平泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Century City Branch | 105141000064 | 中国建设银行股份有限公司承德世纪城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Cuiqiao Branch | 105141000144 | 中国建设银行股份有限公司承德翠桥支行 |