CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6673Mã khu vực
3105Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kaizhou Shuaixiang Branch of China Construction Bank Corporation | 105667331059 | 中国建设银行股份有限公司开州帅乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaizhou Linjiang Branch | 105667331042 | 中国建设银行股份有限公司开州临江支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaizhou Square Branch | 105667331026 | 中国建设银行股份有限公司开州广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaizhou Branch | 105667331000 | 中国建设银行股份有限公司开州支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaizhou Jincheng Road Branch | 105667331034 | 中国建设银行股份有限公司开州锦程路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaizhou Longjin Mingdu Branch | 105667331083 | 中国建设银行股份有限公司开州龙锦名都支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Jinyuan Branch | 105701000680 | 中国建设银行股份有限公司贵阳金元支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Jinyang Branch | 105701000446 | 中国建设银行股份有限公司贵阳金阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Gongjiazhai Branch | 105701000454 | 中国建设银行股份有限公司贵阳龚家寨支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Huchao Branch | 105701000622 | 中国建设银行股份有限公司贵阳湖潮支行 |