CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6670Mã khu vực
3017Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wanzhou Branch Beishan Avenue Branch | 105667030172 | 中国建设银行股份有限公司万州分行北山大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fengjie Branch | 105667734009 | 中国建设银行股份有限公司奉节支行 |
| China Construction Bank Corporation Wanzhou Yujingjiangcheng Branch | 105667030189 | 中国建设银行股份有限公司万州御景江城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengjie Liujiabao Branch | 105667734017 | 中国建设银行股份有限公司奉节刘家包支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengjie Toudaohe Branch | 105667734025 | 中国建设银行股份有限公司奉节头道河支行 |
| China Construction Bank Corporation Wanzhou Mingheng Branch | 105667030164 | 中国建设银行股份有限公司万州名亨支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongxian Hongxing Road Branch | 105667432016 | 中国建设银行股份有限公司忠县红星路支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengjie Binjiang International Branch | 105667734033 | 中国建设银行股份有限公司奉节滨江国际支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaizhou City Hua Ting Branch | 105667331067 | 中国建设银行股份有限公司开州都市华庭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wanzhou Branch Jiangnan Branch | 105667030113 | 中国建设银行股份有限公司万州分行江南分理处 |