CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6670Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Wanzhou Tiancheng Branch | 105667030025 | 中国建设银行股份有限公司重庆万州天城支行 |
| China Construction Bank Chongqing Kaixian Jinmao Road Branch | 105667331018 | 中国建设银行重庆开县金贸路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Wanzhou Baiyan Road Branch | 105667030068 | 中国建设银行股份有限公司重庆万州白岩路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Wanzhou Branch Bai'an Sub-branch | 105667030050 | 中国建设银行股份有限公司重庆万州分行百安分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fengjie Kuizhou Road Branch | 105667734041 | 中国建设银行股份有限公司奉节夔州路支行 |
| China Construction Bank Chongqing Zhongxian Branch | 105667432008 | 中国建设银行重庆忠县支行 |
| China Construction Bank Chongqing Yunyang County Branch | 105667633002 | 中国建设银行重庆云阳县支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Zhongxian Bawang Road Branch | 105667432024 | 中国建设银行股份有限公司重庆忠县巴王路支行 |
| China Construction Bank Chongqing Yunyang County Xingjiawan Branch | 105667633019 | 中国建设银行重庆云阳县杏家湾分理处 |
| China Construction Bank Chongqing Yunyang County Avenue Branch | 105667633027 | 中国建设银行重庆云阳县大道分理处 |