CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6840Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xichang Dongcheng Branch | 105684000088 | 中国建设银行股份有限公司西昌东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Liangshan Branch | 105684077962 | 中国建设银行股份有限公司凉山分行 |
| China Construction Bank Corporation Liangshan Branch Business Department | 105684077979 | 中国建设银行股份有限公司凉山分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xichang Madao Branch | 105684078002 | 中国建设银行股份有限公司西昌马道支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichang Yuecheng Branch | 105684078176 | 中国建设银行股份有限公司西昌月城支行 |
| China Construction Bank Corporation Liangshan Muli Datuo Branch | 105684251389 | 中国建设银行股份有限公司凉山木里大沱分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huili Shoufu Road Branch | 105684578031 | 中国建设银行股份有限公司会理守府路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichang Haihe Road Branch | 105684000029 | 中国建设银行股份有限公司西昌海河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichang Material Trade Branch | 105684077995 | 中国建设银行股份有限公司西昌物贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichang West Railway Station Branch | 105684078019 | 中国建设银行股份有限公司西昌西客站支行 |