CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6845Mã khu vực
7802Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Liangshan Huili Branch | 105684578023 | 中国建设银行股份有限公司凉山会理支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichang Nantan Branch | 105684000158 | 中国建设银行股份有限公司西昌南坛支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichang Bund Branch | 105684000012 | 中国建设银行股份有限公司西昌外滩支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichang Chang'an Road Branch | 105684000053 | 中国建设银行股份有限公司西昌长安路支行 |
| China Construction Bank Chongqing Shizhu County Branch | 105687137000 | 中国建设银行重庆石柱县支行 |
| China Construction Bank Corporation Shizhu Liangyu Square Branch | 105687137018 | 中国建设银行股份有限公司石柱良玉广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Branch | 105687036008 | 中国建设银行股份有限公司黔江分行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Jinxing Branch | 105687036032 | 中国建设银行股份有限公司黔江金星支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Chengxi Branch | 105687036016 | 中国建设银行股份有限公司黔江城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Wanzhou Branch Business Department | 105667030017 | 中国建设银行股份有限公司重庆万州分行营业部 |